Erabiltzailea:

lananh261

Harpidetu lananh261(r)en ahosketetara

Erabiltzailearen profila: informazioa, hitzak eta ahoskatzeak.
Data Hitza Botoak
13/03/2017
buổi ăn tốin ahoskera
buổi ăn tối [vi] 0 boto
08/07/2016
Gặp lại sau nhan ahoskera
Gặp lại sau nha [vi] 0 boto
08/07/2016
Có vẻ vậyn ahoskera
Có vẻ vậy [vi] -1 boto
08/07/2016
Bây giờ không phải lúc à?n ahoskera
Bây giờ không phải lúc à? [vi] 0 boto
08/07/2016
Khi nào thì bạn rảnh để nói chuyện?n ahoskera
Khi nào thì bạn rảnh để nói chuyện? [vi] 0 boto
08/07/2016
Bạn có bận không?n ahoskera
Bạn có bận không? [vi] -1 boto
08/07/2016
Tôi cũng nghĩ vậyn ahoskera
Tôi cũng nghĩ vậy [vi] -1 boto
08/07/2016
Tôi sao cũng đượcn ahoskera
Tôi sao cũng được [vi] -1 boto
08/07/2016
Tôi muốn biết số dư tài khoản của mìnhn ahoskera
Tôi muốn biết số dư tài khoản của mình [vi] 0 boto
08/07/2016
Tôi muốn rút tiền từ tài khoản tiết kiệmn ahoskera
Tôi muốn rút tiền từ tài khoản tiết kiệm [vi] 0 boto
08/07/2016
Nó chẳng có ý nghĩa gì cản ahoskera
Nó chẳng có ý nghĩa gì cả [vi] 0 boto
08/07/2016
Nói lúc nào cũng dễ hơn làmn ahoskera
Nói lúc nào cũng dễ hơn làm [vi] -1 boto
08/07/2016
Tôi không quan tâmn ahoskera
Tôi không quan tâm [vi] -1 boto
08/07/2016
cô ấyn ahoskera
cô ấy [vi] 0 boto
08/07/2016
thông minhn ahoskera
thông minh [vi] 0 boto
08/07/2016
đu quayn ahoskera
đu quay [vi] 0 boto
08/07/2016
con chón ahoskera
con chó [vi] 2 boto
08/07/2016
đàn ôngn ahoskera
đàn ông [vi] 1 boto
08/07/2016
tiểu luậnn ahoskera
tiểu luận [vi] 0 boto
08/07/2016
nhà gan ahoskera
nhà ga [vi] 0 boto
08/07/2016
quân sựn ahoskera
quân sự [vi] 0 boto
08/07/2016
ngôi saon ahoskera
ngôi sao [vi] 0 boto
08/07/2016
tôi yêu bạnn ahoskera
tôi yêu bạn [vi] 0 boto
08/07/2016
đồng nghiệpn ahoskera
đồng nghiệp [vi] 0 boto
08/07/2016
cà phên ahoskera
cà phê [vi] -1 boto
08/07/2016
doanh nhânn ahoskera
doanh nhân [vi] 1 boto
08/07/2016
phụ nữn ahoskera
phụ nữ [vi] 1 boto
08/07/2016
Cảm ơn bạn rất nhiều!n ahoskera
Cảm ơn bạn rất nhiều! [vi] 0 boto
08/07/2016
vết mọngn ahoskera
vết mọng [vi] 0 boto
08/07/2016
giao thông công cộng (交通公共)n ahoskera
giao thông công cộng (交通公共) [vi] 0 boto